BẢNG GIÁ KHÁM BỆNH VÀ ĐIỀU TRỊ


I KHÁM BỆNH:  
1 Khám Sản, Phụ Khoa  
   + Trong giờ hành chính 150,000
   + Ngoài giờ hành chính, ngày chủ nhật 200,000
2 Khám Sản, Phụ Khoa (VIP) 500,000
3 Khám Nhi  
   + Trong giờ hành chính 120,000
   + Ngoài giờ hành chính, ngày chủ nhật 150,000
4 Khám Nhũ 180,000
5 Khám Nội khoa (tại PK)
120,000

Khám Nội khoa (tại giường)
150,000
6 Khám Cấp cứu, khám nhập viện
250,000
7 Khám Vô sinh 200,000
8 Khám sàn chậu 150,000
9
Khám đánh giá chức năng sàn chậu 200,000
10
Khám yêu cầu bác sĩ không có lịch khám


+ Khám thường 200,000

+ Khám VIP
500,000
II CẬN LÂM SÀNG:  
1 Siêu âm sản, phụ khoa (Trắng đen) 180,000
2 Siêu âm sản, phụ khoa (Doppler) 250,000
3 Siêu âm đo độ mờ da gáy 230,000
4 Siêu âm 3D 350,000
5 Siêu âm 4D hình thái học thai nhi 400,000
6 Siêu âm Nhũ 230,000
7 Pap mear 160,000
8 Paps brush 210,000
9 Pap Liqui - Prep 400,000
10 Pap's Thinprep 600,000
11 Soi cổ tử cung 350,000
12 FNA 350,000
13 Soi tươi, soi nhuộm 110,000
14 X quang phổi ngực ( trẻ em ) 120,000
15 X quang phổi ngực (người lớn) 140,000
16 X quang bụng 120,000
17 Kích quang chậu 400,000
18 HSG 700,000
19 Đo điện tim 80,000
III ĐIỀU TRỊ:  
1 Chấm dứt thai lưu bằng thuốc 1,100,000
2 Phá thai nội khoa 1,700,000
3 Đặt que cấy Implanon 3,200,000
4 Nạo sinh thiết từng phần ( tê) 1,200,000
5 Nạo sinh thiết từng phần (mê) 1,500,000
6 Bấm sinh thiết 350,000
7 Đốt điện cổ tử cung 350,000
8 Đặt vòng dây 460,000
9 Lấy vòng dây  230,000
10 Lấy vòng khó (vòng mất dây - vòng kín) (tê) 1,800,000
11 Lấy vòng khó (vòng mất dây, vòng kín) (mê) 2,100,000
12 Nạo -  hút thai (tê) 1,200,000
13 Nạo - hút thai (mê) 1,500,000
14 Rạch Kyst Bartholin (Tê) 1,400,000
15 Rạch Kyst Bartholin (mê) 1,800,000
16 Stresstest 500,000
17 Non stresstest  300,000
18 Sanh thường 3,500,000
19 Sanh thường có vết mổ cũ 4,100,000
20 Sửa thành sau âm đạo sau sanh 3,000,000
21 Gây tê ngoài màng cứng 1,700,000
22 Mổ lấy thai 6,000,000
23 Mổ lấy thai VMC lần 1 7,000,000
24 Mổ lấy thai VMC lần 2 7,400,000
25 Mổ lấy thai VMC lần 3 7,800,000
26 Mổ lấy thai nhau tiền đạo 8,700,000
27 Giảm đau sau mổ 1,700,000
28 Nội soi bóc nhân xơ tử cung 8.100.000-10.400.000
29 Nội soi cắt tử cung hoàn toàn 11,000,000
30 Nội soi bảo tồn vòi tử cung/ thai ngoài tử cung 8,700,000
31 Nội soi cắt vòi tử cung 1 bên 6,600,000
32 Nội soi cắt vòi tử cung 2 bên 6,900,000
33 Nội soi bóc u buồng trứng 1 bên 7.500.000-8.100.000
34 Nội soi bóc u buồng trứng 2 bên 8.700.000-9.200.000
35 Nội soi chẩn đoán vô sinh 7.500.000
36 Cắt tử cung hoàn toàn 9.200.000
37 Cắt tử cung ngả âm đạo, sửa hội âm  9.200.000
38 Bóc u buồng trứng 1 bên 5.500.000-6.000.000
39 Bóc u buồng trứng 2 bên 7.500.000-8.100.000
40 Bóc nhân xơ tử cung  6.500.000-7.000.000
41 Gắp thai > 20 tuần 4,600,000
42 Sửa thành sau âm đạo 3,500,000
43 Sửa thành trước âm đạo 4,100,000
44 Sửa thành trước và sau âm đạo 6,400,000
45 Khâu hở eo tử cung 3,500,000
46 Khoét chóp cổ tử cung 3,500,000



-----------------------------------------------
BẢNG GIÁ THUỐC

Mã số Tên thuốc Đơn vị Giá bán Ghi chú
T-0191 ACEMUC 100MG (gói) Gói 1,480  
T-0885 ACETYL CYSTEIN 200MG (V) Viên 610  
T-0421 ACID FOLIC 5MG (FOLACID) Viên 150  
T-0366 ACYCLOVIR 200MG Viên 1,240  
T-0330 ALAXAN (Para.+ Ibu.) Viên 1,080  
T-0331 ALPHA CHOAY Viên 1,840  
T-1363 AMBROCO 15MG/5ML (60ML) Chai 41,290  
T-1209 AMINO XL Viên 14,850  
T-0480 AMLOR 5MG Viên 8,350  
T-0906 AMOXICILLIN 500MG Viên 760  
T-0930 ANAFERON FOR CHILDREN Viên 5,690  
T-1176 ANIOSGEL 85NPC (500ML) Chai 129,760  
T-0227 APPETON LYSIN 60ML (siro) Chai 55,440  
T-1052 APROVEL 150MG Viên 10,517  
T-0591 AQUADETRIM Lọ 67,760  
T-1300 ARCALION 200MG Viên 3,140  
T-1150 ASPIRIN 81MG Viên 151  
T-0872 ASTEX (siro) Chai 35,600  
T-1235 ASUMATE 20 Vỉ 66,590  
T-0281 ATUSIN 60ML (siro) Chai 20,100  
T-0368 AUGMENTIN 1G Viên 19,940  
T-0175 AUGMENTIN 250MG (gói) Gói 12,100  
T-1369 BETADIN VAGINAL GEL 10% Chai 154,550  
T-0224 BETADIN VANG (ANTISEPTIC) Chai 46,640  
T-1330 BETASERC 16MG Viên 3,650  
T-1236 BETASIPHON Ống 2,950  
T-0056 BETENE 5.2 (Betamethason 4mg/mL) Ống 19,250  
T-0992 BIBONLAX ADULT Tuýp 10,450  
T-1001 BIBONLAX BABY Tuýp 9,900  
T-0168 BIOFLORA 100MG (gói) Gói 6,300  
T-1203 BIOLACTYL (gói) Gói 4,830  
T-1183 BISALAXYL 5MG Viên 277  
T-0641 BISOLVON 8MG Viên 2,080  
T-1134 BISOLVON KID 4MG/5ML (60ML) Chai 34,775  
T-1340 BONG GON 0,5KG Bao 103,100  
T-0194 BONG GON 25G (mieng) Gói 39,730  
T-0950 BONG HUT NUOC 25G Gói 5,080  
T-0628 BONG RAY TAI Gói 26,620  
T-1267 BONG VUONG Bao 28,400  
T-0144 BRICANYL (siro) Chai 25,410  
T-1278 BRONCHO VAXOM 3,5 CHILDREN Viên 10,970  
T-1200 BROSAFE Viên 3,623  
T-0486 BUSCOPAN 10MG Viên 1,290  
T-1053 CALCI D Viên 340  
T-1250 CALCI D 518 Viên 2,990  
T-1404 CALCIBEST (tpcn) Viên 2,475  
T-0047 CALCIUM COR. 10ML Ống 4,370  
T-0048 CALCIUM COR. 5ML Ống 3,500  
T-1205 CALCIUM D3 SIRO (tpcn) Chai 140,800  
T-0434 CALCIUM SANDOZ 500MG Viên 4,320  
T-1396 CALCIUMGERAL Gói 9,450  
T-1399 CAMISEPT 0,05% 200ML Chai 86,900  
T-0373 CANESTEN  500MG Viên 74,690  
T-0332 CATAFLAM 25MG Viên 4,240  
T-1139 CECLOR 125MG/5ML (30ML) Chai 55,660  
T-0374 CECLOR 250MG Viên 15,280  
T-0123 CEELIN 100MG/5ML 60ML Chai 33,890  
T-0122 CEELIN 100MG/ML 15ML (giọt) Chai 27,990  
T-0721 CEFACLOR 125MG (gói) Gói 1,970  
T-0708 CEFADROXIL 500MG Viên 1,530  
T-0375 CEFALEXIN 500MG Viên 960  
T-1038 CEPOXITIL 100MG Viên 8,580  
T-1039 CEPOXITIL 200MG Viên 16,280  
T-1413 CERADAN 10G (mp) Tuýp 108,900  
T-1111 CERADAN 5G (mp) Tuýp 69,300  
T-1284 CERADAN WASH (mp) Tuýp 206,800  
T-0128 CETAPHIL 125ML (mp) Chai 109,500  
T-0379 CIPROBAY  500MG Viên 15,300  
T-0178 CLAMOXYL 250MG (gói) Gói 5,850  
T-0461 CLARITYNE 10MG Viên 7,850  
T-1118 CLIMEN Vỉ 128,507  
T-1350 CLINCARE SH 100ML Chai 24,200  
T-0380 CLINDASTAD 150MG Viên 1,080  
T-0731 CLOPHENIRAMIN 4MG Viên 95  
T-0141 CLORAXIN 0,4% 10ML Lọ 4,830  
T-0381 CLOVAGINE 100MG Viên 3,110  
T-1056 CO-APROVEL 150MG/12,5MG Viên 11,520  
T-0382 COLPOSEPTIN Viên 6,000  
T-0350 COLPOTROPHINE 10MG Viên 7,460  
T-0303 COLPOTROPHINE CREAM Tuýp 75,610  
T-0978 COM VS BIOCOLOS 1 (tpcn) Hộp 198,000  
T-0095 CỒN 70 Chai 2,780  
T-0383 COTRIM 480MG Viên 400  
T-0384 COTRIM FORT 960MG Viên 720  
T-0726 CROCIN 200MG Viên 11,550  
T-0728 CROCIN KID 100MG (gói) Gói 7,620  
T-1248 CURAM 250MG/5ML Chai 96,337  
T-1241 CURIOSIN Tuýp 130,899  
T-0921 CYCLOGEST 200MG Viên 15,030  
T-1057 CYCLOGEST 400MG Viên 30,060  
T-1168 CYCLO-PROGYNOVA (21v) Vỉ 112,750  
T-0470 DAFLON 500MG Viên 3,750  
T-1003 DERMATIX 15g (mp) Tuýp 304,900  
T-1364 DESLOTID 15MG/30ML Chai 50,480  
T-0518 DEXAMETHASON 0,5MG Viên 97  
T-0973 DEXAMETHASON 4MG/ML Ống 1,330  
T-0506 DEXTROMETHORPHAN 15MG Viên 320  
T-1120 DIAMICRON MR 30MG Viên 3,295  
T-0511 DIANE 35 (21v) Vỉ 116,960  
T-1297 DIFLUCAN 150MG Viên 171,840  
T-0882 DIPHERELIN 0,1MG Ống 135,030  
T-1231 DIPHERELIN 11,25MG Hộp 8,085,000  
T-0613 DIPHERELIN 3,75MG Hộp 2,684,850  
T-1251 DOGMATIL 50MG Viên 4,842  
T-1354 DOMEPA 250MG Viên 1,970  
T-0476 DOMITAZOL Viên 1,380  
T-1378 DOPOLA 2MG Viên 100  
T-1375 DORITHRICIN Viên 2,300  
T-0385 DOXYCYCLIN 100MG Viên 530  
T-0198 DROSPERIN 20 (28v) Vỉ 171,190  
T-0243 DUREX PERFORMA (12s) Hộp 125,700  
T-0174 EFFERALGAN  80MG (gói) Gói 2,390  
T-0339 EFFERALGAN  80MG (supp) Viên 2,330  
T-0337 EFFERALGAN 150MG (supp) Viên 2,650  
T-0760 EFFERALGAN 300MG (supp) Viên 3,260  
T-0338 EFFERALGAN 500MG Viên 3,100  
T-0277 EFTICOL 0,9% 10ML Lọ 3,380  
T-1110 EFTICOL 0,9% 10ML (tròn) Lọ 3,020  
T-1281 EGODINIR 125 (gói) Gói 13,200  
T-0676 EMBEVIN 0,075MG (28v) Vỉ 86,610  
T-0611 EMLA 5% 30G Tuýp 40,830  
T-0437 ENAT 400UI Viên 3,450  
T-0438 ENERVON C Viên 2,190  
T-1262 ERY 250MG (gói) Gói 5,900  
T-1071 ERYTHROMYCIN 500MG Viên 1,860  
T-1214 EUCERIN ACUTE CREAM 40ML (mp) Tuýp 424,710  
T-1367 EUCERIN FACE CARE CREAM 50ML Tuýp 372,680  
T-1319 EUCERIN WASHLOTION 200ML (mp) Chai 145,200  
T-1389 EUGICA Viên 500  
T-0309 EUMOVAT 5G Tuýp 22,300  
T-0310 EURAX 10% 20G Tuýp 46,200  
T-1384 EUVIOXCIN 500MG Viên 3,500  
T--0562 EVRA (3m) Hộp 209,720  
T-0192 EXOMUC 200MG (gói) Gói 4,770  
T-1167 E-ZINC 60ML Chai 40,680  
T-0440 FARZINCOL 10MG Viên 530  
T-1252 FEM2B (tpcn) Viên 12,100  
T-0886 FEMARA 2,5MG Viên 83,490  
T-0976 FEMME-F (tpcn) Viên 16,410  
T-1305 FEMOSTON CONTI Viên 41,580  
T-0294 FERLATUM Lọ 24,200  
T-0107 FERLIN 60ML Chai 38,430  
T-1397 FERRICURE Viên 14,320  
T-0424 FERROVIT Viên 1,020  
T-0387 FLAGENTYL 500MG Viên 11,100  
T-0388 FLAGYL 250MG Viên 630  
T-1253 FLECHOS (tpcn) Viên 4,583  
T-1385 FLIXOTIDE EVOHALER SPR 125MCG Lọ 113,910  
T-0216 FLUCONAZOL 150MG Viên 8,800  
T-0619 FLUOMIZIN Viên 19,960  
T-1181 FORLAX (gói) Gói 4,916  
T-1221 FOSMICIN 500MG Viên 20,900  
T-0883 FOSTIMON 75UI Ống 596,000  
T-1329 GAVISCON (gói) Gói 6,000  
T-0477 GENURIN 200MG Viên 8,430  
T-1388 GILOBA 40MG Viên 4,025  
T-1124 GLUCOPHAGE 850MG Viên 4,098  
T-0097 GYNOFAR 500ML Chai 19,795  
T-0931 GYNOFLOR Viên 28,140  
T-0393 GYNOPHILUS Viên 12,571  
T-1062 HAPACOL  80MG (gói) Gói 1,389  
T-1304 HAPACOL 150MG (gói) Gói 1,558  
T-1353 HAPACOL 250MG (gói) Gói 2,420  
T-1063 HAPACOL 325MG Viên 318  
T-0316 HAPPY EVENT (mp) Tuýp 125,840  
T-0670 HEMO Q MOM Viên 6,710  
T-1288 HEMOCLIN Tuýp 331,700  
T-0169 HIDRASEC 10MG (gói) Gói 5,630  
T-0170 HIDRASEC 30MG (gói) Gói 5,890  
T--0561 HIRUDOID CREAM Tuýp 61,800  
T-0879 HIRUSCAR GEL 5G (mp) Tuýp 115,870  
T-1169 HOMME-F (tpcn) Viên 29,058  
T-1116 HUMER 050 ENFANT Chai 98,230  
T-1259 HUMER 150 NOSE HYGIENE Chai 110,660  
T-1188 HUMER 5ML Ống 4,715  
T-0167 HYDRIT (gói) Gói 2,780  
T-1334 HYDROSOL (giọt) Chai 187,250  
T-1204 IGYGATE DC-F (tpcn) Viên 4,950  
T-0490 IMODIUM 2MG Viên 2,670  
T-0878 ITAMELAGIN Viên 17,600  
T-0923 IVF-M 75UI Ống 331,700  
T-1155 KAMISTAD gel N Tuýp 26,400  
T-0584 KHAU TRANG Cái 700  
T-0557 KIDLAC (tpcn) Gói 6,270  
T-1301 KLACID 125MG/5ML 60ML Chai 113,450  
T-0637 KLAVUNAMOX 1G Viên 17,490  
T-0491 KREMILS Viên 760  
T-0710 KUPDINA 200MG Viên 11,000  
T-1314 KY GEL 82G Tuýp 65,340  
T-0185 LACTEOL 340MG (gói) Gói 11,000  
T-0990 LADY BALANCE Viên 15,130  
T-1308 LADYFORMINE Viên 11,000  
T-0083 LH TEST Cái 11,000  
T-0132 LISTERINE 250ML (mp) Chai 56,870  
T-0246 LIVIAL 2,5MG Vỉ 442,450  
T-0396 LOMEXIN 200MG Viên 23,100  
T-1136 LOVENOX 40MG/0,4ML Ống 93,920  
T-1279 LUCRIN PDS DEPOT 3,75MG Hộp 2,838,675  
T-0352 LUTENYL 5MG Viên 9,180  
T-0492 MAALOX Viên 720  
T-0298 MAGNE B6 (ỐNG) Ống 3,210  
T-1327 MAGNE B6 CORBIER (V) Viên 1,320  
T-1368 MALTOFER 50MG/ML 30ML (giọt) Chai 115,500  
T-0202 MARVELON (21v) Vỉ 58,490  
T-0991 MECEFIX B.E 250MG Viên 13,750  
T-0166 MECEFIX B.E 50MG (gói) Gói 5,750  
T-1208 MECLON Viên 17,556  
T-1377 MEDPHADION DROP 5ML Lọ 208,650  
T-1275 MEDROL 4MG Viên 1,180  
T-1043 MEDSAMIC 500MG Viên 4,030  
T-0935 MEKOLACTAGIL Viên 450  
T-1065 MELOXICAM 7,5MG Viên 1,230  
T-0555 MENOGON 75UI Ống 347,240  
T-0884 MENOPUR 75UI Ống 728,100  
T-1393 MENOPURE MULTIDOSE 600UI Lọ 5,905,100  
T-0203 MERCILON (21v) Vỉ 82,120  
T-1031 MESTINON 60MG Viên 5,060  
T-0734 METFORMIN 500MG Viên 820  
T-1125 MICARDIS 40MG Viên 11,385  
T-1374 MIFESTAD 10MG Viên 8,250  
T-0948 MIKO-PENOTRAN 1200MG Viên 110,000  
T-0129 MILIAN Chai 3,950  
T-0418 MISOPROSTOL 200MCG Viên 5,170  
T-1119 MIXTARD 30 FLEXPEN Ống 160,500  
T-1285 MOLLER TRAN 250ML (tpcn) Chai 489,500  
T-0446 MORECAL SOFT Viên 2,770  
T-0493 MOTILIUM 10MG (v) Viên 2,080  
T-0157 MOTILIUM 60ML (siro) Chai 45,760  
T-1283 NATABOOST (tpcn) Viên 8,250  
T-0765 NATRI CLORID 0,9% 500ML (dùng ngoài) Chai 11,550  
T-0494 NAUTAMIN 90MG Viên 2,370  
T-0401 NEO TERGYNAN Viên 12,100  
T-0278 NEOCIN 5ML Lọ 3,430  
T-0402 NEO-PENOTRAN Viên 11,370  
T-1165 NEO-PENOTRAN FORT L Viên 31,430  
T-1298 NEURONTIN 300MG Viên 12,450  
T-1386 NEXIUM SAC 10MG Gói 24,700  
T-0891 NEXT G CAL Viên 5,640  
T-0485 NIFEDIPINE 20MG Viên 648  
T-0306 NIZORAL CREAM 10G Tuýp 31,240  
T-1070 NORMAGUT Viên 7,150  
T-1132 NOVOFINE NEEDLE 31G Cái 2,474  
T-1303 NUTREN JUNIOR Hộp 336,600  
T-0126 NUTROPLEX 120ML (siro) Chai 39,770  
T-1170 NYSTATIN 100.000UI (đặt AD) Viên 756  
T-0189 NYSTATIN 1G (gói) Gói 1,860  
T-1171 NYSTATIN 500.000UI (u) Viên 880  
T-0449 OBIMIN (vỉ) Viên 1,790  
T-1292 OBIMIN PLUS (tpcn) Viên 7,880  
T-0404 OFLOXACIN 200 MG Viên 460  
T-1333 OGESTAN (tpcn) Viên 7,950  
T-0874 OMEGA 3 (tpcn) Viên 1,320  
T-1395 OPETRYPSIN Viên 1,235  
T-0577 ORESOL (gói) Gói 1,200  
T-0353 ORGAMETRIL 5MG Viên 2,185  
T-1137 OSSOPAN 600MG Viên 2,403  
T-0766 OSTOCAN 0,6G (gói) Gói 3,020  
T-1390 OTIFAR 8ML Lọ 5,170  
T-1370 OVUMIX Viên 47,850  
T-0101 OXY GIA 60ML Chai 2,500  
T-0038 OXYTOCIN 5UI/ML Ống 4,830  
T-0344 PANADOL 500MG (cap.) Viên 920  
T-1036 PANADOL EXTRA Viên 1,200  
T-0133 PANTHENOL SPRAY Chai 106,700  
T-0356 PARLODEL 2,5MG Viên 9,130  
T-0147 PECTOL E (siro) Chai 21,400  
T-0407 PEFLACIN 400MG Viên 12,720  
T-0311 PHENERGAN (cream) Tuýp 9,380  
T-0148 PHENERGAN 90ML (siro) Chai 10,400  
T-0186 PHOSPHALUGEL (gói) Gói 4,300  
T-0102 PHYTOGYNO 100ML Chai 20,350  
T-1166 PM H-REGULATOR Viên 10,450  
T-0408 POLYGYNAX Viên 10,400  
T-0750 PONCIF 500MG Viên 500  
T-0103 POVIDINE 10% 90ML Chai 13,860  
T-1365 PREBUFEN 200MG Gói 2,990  
T-0762 PREDNISON 5MG Viên 250  
T-0545 PREGNYL 5.000UI Ống 183,290  
T-1255 PRE-NATCHOICE (tpcn) Viên 6,890  
T-0358 PRIMOLUT-N 5MG Viên 1,710  
T-0498 PRIMPERAN 10MG Viên 2,110  
T-0701 PROCARE Viên 7,700  
T-0473 PROCTOLOG (supp) Viên 5,920  
T-0360 PROFERTIL 50MG Viên 6,650  
T-0590 PROGENDO 200MG Viên 12,188  
T-0030 PROGESTERON 25MG/ML Ống 9,020  
T-0304 PROGESTOGEL PD Tuýp 180,800  
T-0359 PRO-GYNOVA 2MG Viên 3,770  
T-1186 PROSPAN COUGH (siro) Chai 64,680  
T-1249 PRUZENA Viên 2,875  
T-1387 PULMICORT RESPULES 500MCG/2ML Ống 15,220  
T-0244 QUE GON Hộp 9,680  
T-0088 QUICKSTICK Cây 15,400  
T-1359 REGELLE Tuýp 51,970  
T-0205 REGULON (21v) Vỉ 53,900  
T-1360 RELACTAGEL Tuýp 52,140  
T-0245 ROLUOI TIET TRUNG Hộp 2,660  
T-1234 ROSEPIRE 0,02mg (28v)-T Vỉ 130,500  
T-1233 ROSEPIRE 0,03mg (28v)-X Vỉ 130,500  
T-0409 ROVAMYCIN 1,5MUI Viên 5,060  
T-0410 ROVAMYCIN 3MUI Viên 9,730  
T-1286 S-26 GOLD 400G Hộp 240,000  
T-0508 SALBUTAMOL 2MG Viên 265  
T-0082 SALONPAS Cặp 2,145  
T-1187 SINGULAIR 10MG Viên 14,852  
T-1157 SINGULAIR 4MG Viên 14,850  
T-1261 SINGULAIR 4MG (gói) Gói 14,850  
T-1185 SITZMARK Viên 481,500  
T-0187 SMECTA 3G (gói) Gói 4,000  
T-0149 SOLMUX (siro) Chai 24,300  
T-0465 SOLUPRED 20MG Viên 11,690  
T-0615 SOLUPRED 5MG Viên 4,780  
T-0188 SORBITOL (gói) Gói 1,680  
T-0868 SPACAPS (tpcn) Viên 7,880  
T-1222 SPASLESS 150MG (supp) Viên 7,150  
T-0499 SPASMAVERIN 40MG Viên 740  
T-1277 SPOBET 100MG Viên 19,250  
T-0411 SPORAL 100MG Viên 20,873  
T-0159 STERIMA Chai 77,000  
T-0160 STERIMAR BABY Chai 85,800  
T-1068 STEROGYL (giọt) Chai 117,700  
T-0683 STREPSILS ORIGINAL Gói 3,090  
T-1037 STUGERON 25MG Viên 810  
T-0392 SULFAGANIN 500MG Viên 220  
T-0475 TANGANIL 500MG Viên 5,300  
T-0430 TARDYFERON B9 Viên 3,280  
T-0325 TETRACYCLIN PD Tuýp 6,550  
T-0467 THERALEN 5MG Viên 440  
T-0127 THERALEN 90ML (siro) Chai 13,320  
T-0240 TOBREX COLLYRE 0,3% 5ML Lọ 44,000  
T-0043 TOTHEMA 10ML Ống 5,430  
T-0241 TRAGUTAN (NGẬM) Hộp 8,870  
T-0413 UNASYN 375MG Viên 16,250  
T-0453 UPSA C 1G Viên 3,830  
T-0297 URGOSTERILE 53*70 Miếng 3,790  
T-0162 URGOSYVAL Cuộn 21,340  
T-0363 UTROGESTAN 100MG Viên 7,150  
T-0364 UTROGESTAN 200MG Viên 14,300  
T-0922 VALIERA 2MG Viên 3,500  
T-1394 VASTAD Viên 1,260  
T-0546 VENTOLIN  (siro)-60ML Chai 25,160  
T-1147 VENTOLIN (xịt họng) Chai 84,017  
T-1223 VENTOLIN (xông) 2,5MG Ống 5,261  
T-1028 VESICARE 5MG Viên 28,300  
T-0348 VOLTAREN 100MG (supp) Viên 17,160  
T-0347 VOLTAREN 75MG Viên 6,800  
T-0280 VROHTO Lọ 45,050  
T-1344 WONCYD 200ML Chai 117,700  
T-0222 ZENTEL 200MG Hộp 12,320  
T-1366 ZINENUTRI 10MG (gói) Gói 2,990  
T-0180 ZINNAT 125MG (gói) Gói 16,520  
         

-----------------------------------------------

BẢNG GIÁ VẬT TƯ Y TẾ

STT TÊN DỊCH VỤ ĐVT GIÁ THU
  VẬT DỤNG Y TẾ TIÊU HAO    
1 Airway số 2 Cái 11,000
2 Băng rốn Hộp 6,000
3 Băng thun giãn bảng to Cái 25,000
4 Băng vệ sinh Libera (CC) Miếng 16,000
6 Băng vệ sinh Mama (PS) Gói 31,000
7 Bộ băng chân Cái 70,000
21 Bơm tiêm  3CC 25G Cái 1,000
22 Bơm tiêm 10CC Cây 1,400
23 Bơm tiêm 1CC Cây 1,000
28 Bóng dẫn lưu vết thương 150cc Cái 150,000
29 Catheter tĩnh mạch rốn số 5 Cây 159,000
30 Chỉ chromic (0) C40A26 Tép 29,000
38 Chỉ dafilon (6/0) DS12 Tép 39,000
39 Chỉ Dafilon Blue 1, 75cm DS30 Tép 33,000
40 Chỉ Deme Sorb PGA1080040BOP Sợi 93,000
41 Chỉ Ecosorb USP (E09RH400) Tép 71,000
48 Chỉ Monosyn Violet 2/0, 70cm HR30 Tép 98,000
49 Chỉ Monosyn Violet 3/0,70cm HR26 Tép 110,000
50 Chỉ Monosyn violet 4/O (70cm HR17) Tép 92,000
51 Chỉ Plain (2/0) N30A30 Tép 26,000
52 Chỉ Prolene (0) W8430 Tép 138,000
53 Chỉ Prolene (1) W8450 Tép 187,000
54 Chỉ Safil quick (2/0) 90cm HR37S Tép 103,000
55 Chỉ Safil Violet (0) 90cm HR40S Tép 92,000
56 Chỉ Safil Violet 0, 70cm HR30 Tép 86,000
57 Chỉ Safil Violet 0, 70cm HR37S Tép 86,000
58 Chỉ Silk (2/0) S30A26 Tép 16,000
59 Chỉ Silk (3/0) S2012 Tép 30,000
60 Chỉ Silk (3/0) S20A26 Tép 19,000
72 Đầu nối kim luồn (in stopper) Cái 5,200
73 Dây 3 chia   Cái 11,000
74 Dây cho ăn số 16 Sợi 14,000
75 Dây cho ăn số 5 Sợi 17,000
76 Dây cho ăn số 8 Sợi 17,000
77 Dây dẫn lưu Redon  Cái 27,000
78 Dây nối máy bơm tiêm 50cc Sợi 18,000
79 Dây truyền dịch Sợi 16,000
80 Dây truyền dịch sơ sinh Sợi 18,000
81 Dây truyền máu Sợi 18,000
82 Điện cực tim     Cái 3,000
83 Gạc PT ổ bụng 40x30x8 (2cái/gói) CQVT Cái 14,000
84 Gạc PT ổ bụng 40x30x8 CQVT Cái 14,000
85 Găng kiểm tra tử cung Cái 12,000
86 Găng tay dài Đôi 27,000
87 Găng tay PT tiệt trùng 6.5 Đôi 9,000
93 Kim bướm số 23 Cây 2,000
94 Kim chọc dò qua ngã âm đạo số 18  Cây 31,000
95 Kim chọc dò tủy sống số 25 Cây 31,000
96 Kim chọc dò tủy sống số 27 Cây 31,000
98 Kim luồn số 18 Cây 20,000
99 Kim luồn số 20 Cây 20,000
100 Kim luồn số 22 Cây 20,000
101 Kim luồn sơ sinh 24G Cái 20,000
102 Kim tiêm số 18 Cây 500
103 Kim tiêm số 23 Cây 500
104 Kim tiêm số 25 Cây 500
119 Ống hút nhớt số  8 Sợi 6,000
120 Ống hút nhớt số 10 Sợi 6,000
121 Ống hút nhớt số 14 Sợi 6,000
122 Ống hút nhớt số 16 Sợi 6,000
123 Ống nội khí quản số 2.5 Cái 76,000
124 Ống nội khí quản số 3 Cái 76,000
125 Ống nội khí quản số 3.5 Cái 76,000
130 Ống thở oxy 2 nhánh (người lớn) Sợi 11,000
131 Ống thở oxy 2 nhánh (sơ sinh) Sợi 51,000
132 Ống thở oxy 2 nhánh (trẻ em) Sợi 11,000
133 Quần lót giấy Lốc 27,000
135 Sonde Foley số 10 Sợi 54,000
136 Sonde Foley số 14    Sợi 40,000
140 Sonde hậu môn ( RECTAL) SỐ 24 Sợi 11,000
141 Sonde Nelaton số 16  Sợi 14,000
144 Sữa bột (ngoại trú) lần 15,000